jesus
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Chúa Giê-su: Một nhà truyền giáo và nhà tiên tri sinh ra tại Bethlehem và hoạt động tại Nazareth; cuộc đời và các bài giảng của Người hình thành nên nền tảng của Kitô giáo (khoảng năm 4 TCN – năm 29 CN).
Ví dụ sử dụng
- (Các tín đồ Kitô giáo tin rằng Chúa Giê-su là Con của Chúa.)
- (Những lời dạy của Chúa Giê-su nhấn mạnh tình yêu thương và sự tha thứ.)
- (Nhiều người cầu nguyện với Chúa Giê-su để được hướng dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jesus Christ": Tên đầy đủ của Chúa Giê-su, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc như một thánh danh.
- The name Jesus Christ is central to Christian worship. (Danh xưng Chúa Giê-su Ki-tô là trung tâm của sự thờ phụng Kitô giáo.)
"Jesus of Nazareth": Cách gọi khác nhấn mạnh nguồn gốc địa lý.
- Jesus of Nazareth is a historical figure studied by scholars. (Chúa Giê-su người Nazareth là một nhân vật lịch sử được các học giả nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Jesus (thán từ): Trong ngôn ngữ hàng ngày, "Jesus" đôi khi được dùng như một thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận hoặc đau đớn (thường bị coi là bất kính).
- Jesus! That was a close call! (Chúa ơi! Suýt chút nữa!)
- Jesus freak (danh từ, không trang trọng): Người cuồng tín tôn giáo theo đạo Kitô.
Từ đồng nghĩa
- Christ (Đấng Ki-tô): Danh hiệu tôn giáo tương đương, chỉ Chúa Giê-su với tư cách là Đấng Cứu Thế.
- Messiah (Đấng Mê-si-a): Trong truyền thống Do Thái và Kitô giáo, chỉ người được xức dầu, thường ám chỉ Chúa Giê-su.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Jesus" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "For the love of Jesus": Dùng để nhấn mạnh sự thúc giục hoặc cầu xin (thường mang tính tôn giáo hoặc hài hước).
- For the love of Jesus, stop making that noise! (Vì tình yêu của Chúa, hãy ngừng làm ồn đi!)
- "Jesus wept": Câu ngắn trong Kinh Thánh (Giăng 11:35), thường dùng để diễn tả sự buồn bã hoặc thất vọng sâu sắc.
- When he heard the news, all he could say was "Jesus wept." (Khi nghe tin, anh ấy chỉ có thể nói "Chúa Giê-su đã khóc.")