assessee

assessee

The assessee reviews the property tax statement.

Định nghĩa

Danh từ: Người (hoặc tài sản) được định giá, đánh giá hoặc chịu sự thẩm định, đặc biệt trong bối cảnh thuế hoặc pháp .

dụ sử dụng
  • (Người được định giá phải cung cấp tất cả các tài liệu liên quan cho việc định giá tài sản.)
  • (Mỗi người chịu thuế trong hệ thống thuế một số nhận dạng riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "assessee's liability": trách nhiệm pháp của người được đánh giá.

    • The assessee's liability for unpaid taxes was determined by the court. (Trách nhiệm pháp của người chịu thuế đối với các khoản thuế chưa nộp đã được tòa án xác định.)
  • "assessee's property": tài sản của người được định giá.

    • The assessee's property was appraised at a higher value this year. (Tài sản của người được định giá đã được thẩm định với giá trị cao hơn trong năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Assessment (danh từ): sự định giá, đánh giá.

    • The assessment of the building's condition took two days. (Việc đánh giá tình trạng của tòa nhà mất hai ngày.)
  • Assessor (danh từ): người định giá, người đánh giá.

    • The assessor visited the property to inspect its value. (Người định giá đã đến thăm tài sản để kiểm tra giá trị của .)
Từ đồng nghĩa
  • Taxpayer: người nộp thuế (thường dùng trong bối cảnh thuế).
  • Ratepayer: người chịu thuế địa phương (đặc biệtAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Assess against: đánh giá dựa trên.
    • The property was assessed against market standards. (Tài sản được đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn thị trường.)
Thành ngữ liên quan
  • To be under assessment: đang trong quá trình được định giá.
    • The land is currently under assessment for tax purposes. (Mảnh đất hiện đang trong quá trình được định giá cho mục đích thuế.)