jet set
/'dʤet'set/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm người giàu có và thời thượng: Chỉ một nhóm người giàu sang, có địa vị xã hội cao, thường xuyên đi du lịch quốc tế đến các điểm giải trí đắt đỏ và nổi tiếng bằng máy bay phản lực.
- Lối sống xa hoa, du lịch bằng máy bay phản lực: Cách sống hoặc phong cách đặc trưng của nhóm người này, gắn liền với sự giàu có, các bữa tiệc và việc di chuyển nhanh chóng giữa các thủ đô thời thượng trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The resort on the private island is a favorite destination for the jet set. (Khu nghỉ dưỡng trên đảo riêng là điểm đến yêu thích của giới jet set.)
- Her lifestyle of constant travel and luxury parties made her part of the international jet set. (Lối sống du lịch liên tục và những bữa tiệc xa hoa đã đưa cô ấy vào hàng ngũ jet set quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jet-set lifestyle": Lối sống jet set.
- The magazine often features celebrities living the jet-set lifestyle. (Tạp chí thường đăng hình ảnh những người nổi tiếng sống theo lối sống jet set.)
"Jet-setter": Người thuộc giới jet set.
- As a successful entrepreneur, he became a frequent jet-setter, flying between New York, London, and Tokyo. (Là một doanh nhân thành đạt, anh ấy trở thành một jet-setter thường xuyên, bay qua lại giữa New York, London và Tokyo.)
Biến thể và từ gần giống
- Jet-setter (n): (như định nghĩa trong mục nâng cao) Một cá nhân thuộc giới jet set.
- Jet-setting (adj, n): (Tính từ) Thuộc về hoặc liên quan đến giới jet set; (Danh từ) Hành động hoặc lối sống của giới jet set.
- They enjoyed a jet-setting vacation across Europe. (Họ tận hưởng một kỳ nghỉ kiểu jet-setting khắp châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- The rich and famous: Người giàu có và nổi tiếng.
- Socialites: Giới thượng lưu, những người nổi tiếng trong xã hội.
- Globetrotters: Người thích du lịch vòng quanh thế giới (nhấn mạnh khía cạnh du lịch, nhưng không nhất thiết phải giàu có).
Thành ngữ liên quan
- Live the high life: Sống cuộc sống xa hoa, sang trọng (có nghĩa tương tự như lối sống jet set).
- After winning the lottery, they began to live the high life, traveling first-class everywhere. (Sau khi trúng số, họ bắt đầu sống cuộc sống xa hoa, đi du lịch hạng nhất khắp nơi.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những người giàu sang chuyên đi lại bằng máy bay phản lực