jet-engine

/'dʤet,endʤin/
Học thuật
Thân thiện
jet-engine

A large jet-engine is mounted on a wing for maintenance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động cơ phản lực: Một loại động cơ tạo ra lực đẩy bằng cách phụt ra phía sau một luồng khí mạnh, thường được sử dụng để cung cấp năng lượng cho máy bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The modern airplane is powered by two powerful jet-engines. (Chiếc máy bay hiện đại được cung cấp năng lượng bởi hai động cơ phản lực mạnh mẽ.)
    • The noise of the jet-engine during takeoff is very loud. (Tiếng ồn của động cơ phản lực khi cất cánh rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jet-engine technology": công nghệ động cơ phản lực.
    • Advances in jet-engine technology have made air travel faster and more efficient. (Những tiến bộ trong công nghệ động cơ phản lực đã làm cho việc đi lại bằng đường hàng không nhanh hơn hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jet propulsion (n): sự đẩy bằng phản lực, nguyên đẩy của động cơ phản lực.
    • The principle of jet propulsion is based on Newton's third law of motion. (Nguyên đẩy bằng phản lực dựa trên định luật thứ ba về chuyển động của Newton.)
Từ đồng nghĩa
  • Turbojet (n): động cơ tuabin phản lực (một loại động cơ phản lực phổ biến).
  • Turbofan (n): động cơ phản lực cánh quạt (một loại động cơ phản lực khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

jet-engine

A large jet-engine is mounted on a wing for maintenance.

danh từ
  1. động cơ phản lực