jet-fighter

/'dʤet,faitə/
Học thuật
Thân thiện
jet-fighter

A jet-fighter flies high in the clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bay chiến đấu phản lực: Một loại máy bay quân sự được thiết kế chủ yếu để chiến đấu trên không, sử dụng động cơ phản lực để đạt tốc độ cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The air force deployed its most advanced jet-fighters for the mission. (Không quân đã triển khai những máy bay chiến đấu phản lực tiên tiến nhất cho nhiệm vụ.)
    • He is a pilot trained to fly a jet-fighter. (Anh ấy phi công được đào tạo để lái máy bay chiến đấu phản lực.)
Biến thể từ liên quan
  • Fighter jet (n): Cách gọi khác, cùng nghĩa với "jet-fighter" (máy bay chiến đấu phản lực).
  • Jet (n): Từ rút gọn, thường chỉ máy bay phản lực nói chung, có thể dân sự hoặc quân sự.
  • Fighter (n): Máy bay chiến đấu, có thể bao gồm cả các loại không dùng động cơ phản lực.
Từ đồng nghĩa
  • Combat aircraft: Máy bay chiến đấu (thuật ngữ chung).
  • Interceptor: Máy bay tiêm kích đánh chặn (một loại máy bay chiến đấu chuyên biệt).
jet-fighter

A jet-fighter flies high in the clear blue sky.

danh từ
  1. máy bay chiến đấu phản lực