jet-fighter
/'dʤet,faitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy bay chiến đấu phản lực: Một loại máy bay quân sự được thiết kế chủ yếu để chiến đấu trên không, sử dụng động cơ phản lực để đạt tốc độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The air force deployed its most advanced jet-fighters for the mission. (Không quân đã triển khai những máy bay chiến đấu phản lực tiên tiến nhất cho nhiệm vụ.)
- He is a pilot trained to fly a jet-fighter. (Anh ấy là phi công được đào tạo để lái máy bay chiến đấu phản lực.)
Biến thể và từ liên quan
- Fighter jet (n): Cách gọi khác, cùng nghĩa với "jet-fighter" (máy bay chiến đấu phản lực).
- Jet (n): Từ rút gọn, thường chỉ máy bay phản lực nói chung, có thể là dân sự hoặc quân sự.
- Fighter (n): Máy bay chiến đấu, có thể bao gồm cả các loại không dùng động cơ phản lực.
Từ đồng nghĩa
- Combat aircraft: Máy bay chiến đấu (thuật ngữ chung).
- Interceptor: Máy bay tiêm kích đánh chặn (một loại máy bay chiến đấu chuyên biệt).
danh từ
- máy bay chiến đấu phản lực