jet-plane
/'dʤetplein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy bay phản lực: Một loại máy bay được đẩy đi bằng động cơ phản lực, tạo ra lực đẩy bằng cách phụt ra phía sau một luồng khí mạnh mẽ. Loại máy bay này thường bay rất nhanh và ở độ cao lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new jet-plane can cross the ocean in just a few hours. (Chiếc máy bay phản lực mới có thể vượt đại dương chỉ trong vài giờ.)
- The sound of a jet-plane taking off is very loud. (Âm thanh của một chiếc máy bay phản lực cất cánh rất ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jet-plane" thường được dùng trong ngữ cảnh hàng không dân dụng và quân sự để phân biệt với các loại máy bay chạy bằng động cơ cánh quạt.
- Commercial jet-planes have made international travel much faster. (Các máy bay phản lực thương mại đã làm cho việc đi lại quốc tế nhanh hơn rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Jet (n): Cách nói ngắn gọn, thông dụng hơn của "jet-plane" (máy bay phản lực).
- We flew to Paris on a private jet. (Chúng tôi bay đến Paris trên một chiếc máy bay phản lực riêng.)
- Jetliner (n): Máy bay phản lực chở khách cỡ lớn.
- The airport can accommodate the largest jetliners. (Sân bay có thể tiếp nhận những chiếc máy bay phản lực chở khách lớn nhất.)
- Jet engine (n): Động cơ phản lực, bộ phận tạo lực đẩy cho máy bay.
- The invention of the jet engine revolutionized aviation. (Phát minh ra động cơ phản lực đã cách mạng hóa ngành hàng không.)
Từ đồng nghĩa
- Jet aircraft: Máy bay phản lực (cách diễn đạt trang trọng hơn, kỹ thuật hơn).
- Reaction-propelled aircraft: Máy bay được đẩy bằng phản lực (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "jet-plane")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jet-plane")