jettison

/'dʤetisn/
Học thuật
Thân thiện
jettison

The pilot must jettison the cargo to lighten the plane.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vứt bỏ (hàng hóa, đồ vật) ra khỏi tàu, máy bay, tàu vũ trụ: Hành động cố ý ném đồ vật ra ngoài, thường để giảm trọng lượng trong tình huống khẩn cấp nhằm đảm bảo an toàn.
    • Vứt bỏ, từ bỏ (ý tưởng, kế hoạch, trách nhiệm): (Nghĩa bóng) Hành động loại bỏ một cái đó không còn cần thiết, hữu ích hoặc mong muốn.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa đen):

    • The captain ordered the crew to jettison the cargo to save the sinking ship. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn vứt bỏ hàng hóa để cứu con tàu đang chìm.)
    • The pilot had to jettison the fuel tanks before attempting an emergency landing. (Phi công phải vứt bỏ thùng nhiên liệu trước khi cố gắng hạ cánh khẩn cấp.)
  • Động từ (Nghĩa bóng):

    • The company decided to jettison its old marketing strategy and start fresh. (Công ty quyết định vứt bỏ chiến lược tiếp thị bắt đầu lại từ đầu.)
    • He jettisoned all his doubts and committed fully to the project. (Anh ấy vứt bỏ mọi nghi ngờ cam kết hoàn toàn với dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jettison something overboard": vứt bỏ cái đó xuống biển (từ trên tàu).

    • They jettisoned the damaged equipment overboard. (Họ đã vứt thiết bị bị hỏng xuống biển.)
  • "to jettison an idea/a plan": từ bỏ một ý tưởng/kế hoạch.

    • We had to jettison the original plan due to budget constraints. (Chúng tôi buộc phải từ bỏ kế hoạch ban đầu do hạn chế về ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Jettisonable (adj): Có thể vứt bỏ được (thường dùng cho thiết bị trên máy bay, tên lửa).
    • The aircraft has jettisonable external fuel pods. (Máy bay các thùng nhiên liệu bên ngoài có thể vứt bỏ được.)
Từ đồng nghĩa
  • Discard: Vứt bỏ, loại bỏ (cái không còn dùng được).
  • Dump: Đổ bỏ, vứt bỏ (thường nhanh chóng không thương tiếc).
  • Abandon: Từ bỏ, bỏ rơi (một nơi chốn, kế hoạch, trách nhiệm).
  • Shed: bỏ, loại bỏ (trọng lượng, vấn đề, hình ảnh ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "jettison" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb. Hành động được diễn đạt trực tiếp "to jettison something".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "jettison".)

jettison

The pilot must jettison the cargo to lighten the plane.

danh từ
  1. sự vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu (khi lâm nguy)
  2. (nghĩa bóng) sự vứt bỏ
ngoại động từ
  1. vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu (khi lâm nguy)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vứt ra khỏi máy bay (khi đang bay)
  3. (nghĩa bóng) vứt bỏ (cái )