jeunement

Học thuật
Thân thiện
jeunement

Le jeune cerf dix-cors jeunement traverse la clairière.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Thuộc lĩnh vực săn bắn) Mới, vừa mới: Từ này được dùng trong ngữ cảnh săn bắn để chỉ một con thú (thườnghươu, nai) vừa mới đạt đến một giai đoạn phát triển nhất định, chẳng hạn như tuổi đời hoặc số nhánh gạc mới.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cerf dix-cors jeunement (Con hươu mười nhánh mới). Câu này mô tả một con hươu đực vừa mới phát triển đủ mười nhánh gạc.
    • Hươu mới sang bảy tuổi (Hươu vừa mới lên bảy tuổi). Đâymột cách giải thích hoặc dịch cụm từ sử dụng "jeunement" để chỉ độ tuổi mới đạt được.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "jeunement" cách dùng rất chuyên biệt hầu như chỉ xuất hiện trong văn phong hoặc thuật ngữ liên quan đến săn bắn, đặc biệt là khi mô tả các loài thú săn như hươu, nai. nhấn mạnh trạng thái "mới mẻ", "vừa chuyển sang" một đặc điểm nào đó.
Biến thể từ gần giống
  • Jeune (tính từ): trẻ, non trẻ.
    • Un jeune cerf (một con hươu đực trẻ).
  • Jeunesse (danh từ): tuổi trẻ, thời trẻ.
  • Nouvellement (phó từ): mới đây, vừa mới ( phạm vi sử dụng rộng phổ biến hơn, không giới hạn trong săn bắn).
    • Un appartement nouvellement meublé (một căn hộ mới được trang bị đồ đạc).
Từ đồng nghĩa
  • Nouvellement: mới, vừa mới (trong ngữ cảnh chung).
  • Récemment: gần đây, mới đây.
Lưu ý
  • "Jeunement" là một từ hiếm gặp, ngay cả trong tiếng Pháp. Người học cần lưu ý rằng từ này gần như chỉ được sử dụng trong một ngữ cảnh rất hẹpthuật ngữ săn bắn. Trong hầu hết các tình huống khác, các phó từ như "nouvellement" hoặc "récemment" sẽ được ưu tiên sử dụng để diễn đạt ý "mới".
jeunement

Le jeune cerf dix-cors jeunement traverse la clairière.

phó từ
  1. (săn bắn) mới
    • Cerf dix-cors jeunement
      hươu mới sang bảy tuổi

Từ gần giống