jew-baiting
/'dʤu:,beitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngược đãi người Do Thái: Hành động quấy rối, đe dọa, tấn công hoặc phân biệt đối xử có chủ đích nhắm vào người Do Thái, thường vì thành kiến hoặc thù hận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The history of Europe includes many dark periods of jew-baiting. (Lịch sử châu Âu bao gồm nhiều giai đoạn đen tối của sự ngược đãi người Do Thái.)
- Such acts of jew-baiting are condemned by international law. (Những hành vi ngược đãi người Do Thái như vậy bị luật pháp quốc tế lên án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, xã hội học và nghiên cứu về phân biệt chủng tộc để mô tả các hình thức bức hại có hệ thống hoặc tự phát.
- The scholar's thesis analyzed the political mechanisms behind state-sponsored jew-baiting. (Luận văn của học giả phân tích các cơ chế chính trị đằng sau sự ngược đãi người Do Thái do nhà nước bảo trợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Jew-bait (động từ): có hành động ngược đãi người Do Thái.
- Anti-Semitism (danh từ): chủ nghĩa bài Do Thái, một khái niệm rộng hơn chỉ thái độ thù địch, định kiến hoặc phân biệt đối xử chống lại người Do Thái.
Từ đồng nghĩa
- Persecution of Jews: sự bức hại người Do Thái.
- Anti-Jewish harassment: sự quấy rối chống người Do Thái.
Lưu ý về từ vựng
- Từ này mang tính chất lịch sử và tiêu cực mạnh, phản ánh một hiện tượng xã hội đáng lên án. Khi sử dụng trong văn bản học thuật hoặc báo chí, cần có sự chính xác và thận trọng về ngữ cảnh.
danh từ
- sự ngược đãi người Do thái