jew-bush

jew-bush

A gardener carefully trims a jew-bush in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bụi nhiệt đới châu Mỹ thấp đặc tính gây nôn mạnh: "jew-bush" một loại cây bụi thấp, mọcvùng nhiệt đới châu Mỹ, được biết đến với khả năng gây nôn rất mạnh khi sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Cây jew-bush được biết đến với đặc tính gây nôn mạnh, thường được dùng trong y học cổ truyền.)
  • (Nông dân trong vùng tránh trồng cây jew-bush gần gia súc tác dụng độc hại của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extract emetics from jew-bush": chiết xuất chất gây nôn từ cây jew-bush.
    • Indigenous tribes have long known how to extract emetics from jew-bush for medicinal rituals. (Các bộ lạc bản địa từ lâu đã biết cách chiết xuất chất gây nôn từ cây jew-bush cho các nghi lễ y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Jewbush (danh từ): biến thể viết liền của "jew-bush", cùng nghĩa.
  • Emetic shrub (cụm danh từ): cây bụi gây nôn, mô tả chung cho các loại cây đặc tính tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Emetic plant: cây gây nôn.
  • Tropical shrub: cây bụi nhiệt đới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow jew-bush: trồng cây jew-bush.

    • They grow jew-bush only in controlled environments due to its toxicity. (Họ chỉ trồng cây jew-bush trong môi trường kiểm soát độc tính của .)
  • Use jew-bush: sử dụng cây jew-bush.

    • Traditional healers use jew-bush sparingly in treatments. (Các thầy lang truyền thống sử dụng cây jew-bush một cách tiết chế trong các phương pháp điều trị.)
Thành ngữ liên quan
  • "As potent as jew-bush": mạnh như cây jew-bush (ẩn dụ về thứ đó tác dụng mạnh mẽ hoặc nguy hiểm).
    • His criticism was as potent as jew-bush, leaving no room for argument. (Lời chỉ trích của anh ấy mạnh mẽ như cây jew-bush, không để lại chỗ cho tranh luận.)

Từ chứa "jew-bush"