abasia
Định nghĩa
Danh từ:
- Chứng mất khả năng đi: "abasia" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng mất khả năng phối hợp các cử động để đi lại, thường do tổn thương thần kinh hoặc rối loạn vận động, nhưng không phải do yếu cơ hay liệt.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng mất khả năng đi sau cơn đột quỵ.)
- (Chứng mất khả năng đi có thể là triệu chứng của một số rối loạn thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "abasia-astasia": thuật ngữ kết hợp chỉ tình trạng mất khả năng đứng và đi, thường liên quan đến rối loạn tâm lý hoặc thần kinh.
- The doctor noted symptoms of abasia-astasia in the patient. (Bác sĩ ghi nhận các triệu chứng mất khả năng đứng và đi ở bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Abasic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng mất khả năng đi.
- The abasic condition made walking impossible. (Tình trạng mất khả năng đi khiến việc đi lại trở nên bất khả thi.)
Từ đồng nghĩa
- Dysbasia (danh từ): chứng khó đi, thường dùng để chỉ các rối loạn đi lại ít nghiêm trọng hơn.
- Astasia (danh từ): chứng mất khả năng đứng, thường đi kèm với abasia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.