jewel-box
/'dʤu:əlbɔks/ Cách viết khác : (jewel-case) /'dʤu:əlkeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp đựng châu báu, hộp nữ trang: Một chiếc hộp nhỏ, thường được trang trí công phu, dùng để cất giữ và bảo quản đồ trang sức quý giá như nhẫn, dây chuyền, hoa tai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She opened the antique jewel-box to choose a necklace for the party. (Cô ấy mở chiếc hộp nữ trang cổ để chọn một sợi dây chuyền cho bữa tiệc.)
- The small, velvet-lined jewel-box was a gift from her grandmother. (Chiếc hộp đựng châu báu nhỏ có lót nhung là món quà từ bà của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để miêu tả một thứ gì đó nhỏ bé, tinh xảo và quý giá.
- The old town is a jewel-box of medieval architecture. (Phố cổ là một chiếc hộp châu báu chứa đựng kiến trúc thời trung cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Jewel case (danh từ): Hộp nữ trang. (Đây là một biến thể cách viết khác với nghĩa tương tự).
- The ring came in a beautiful leather jewel case. (Chiếc nhẫn được đựng trong một hộp nữ trang bằng da đẹp mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Casket (danh từ): Hộp nhỏ đựng đồ quý, rương nhỏ.
- Strongbox (danh từ): Hòm, rương bền chắc (nhấn mạnh tính an toàn, bảo vệ).
danh từ
- hộp đựng châu báu; hộp nữ trang