jewel-case

/'dʤu:əlbɔks/ Cách viết khác : (jewel-case) /'dʤu:əlkeis/
Học thuật
Thân thiện
jewel-case

A woman opens a jewel-case to admire her necklace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đựng châu báu, hộp nữ trang: Một chiếc hộp nhỏ, thường được trang trí công phu, dùng để cất giữ bảo vệ đồ trang sức, đá quý hoặc các vật giá trị nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She opened the jewel-case to choose a necklace for the party. ( ấy mở hộp nữ trang để chọn một chiếc vòng cổ cho bữa tiệc.)
    • The antique jewel-case was made of carved wood and velvet. (Chiếc hộp đựng châu báu cổ được làm từ gỗ chạm khắc nhung.)
    • He keeps his grandfather's watch in a small leather jewel-case. (Anh ấy giữ chiếc đồng hồ của ông nội trong một chiếc hộp nữ trang bằng da nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jewel-case" trong ngữ cảnh hiện đại: Ngày nay, từ này cũng có thể dùng để chỉ hộp đựng đĩa CD hoặc DVD (thường làm bằng nhựa cứng, trong suốt), do hình dáng chức năng bảo vệ vật phẩm giá trị tương tự.
    • The limited edition CD comes in a special jewel-case. (Đĩa CD phiên bản giới hạn được đựng trong một vỏ hộp đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Jewel box: Cách viết khác, cùng nghĩa với "jewel-case".
  • Casket (n): Hòm, hộp nhỏ (thường để đựng đồ quý; có thể trang trọng hơn đôi khi gắn với tang lễ).
  • Strongbox (n): Hòm, két sắt (nhấn mạnh khả năng chống trộm, thường lớn nặng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Jewelry box: Hộp đựng trang sức.
  • Case: Hộp, hộp đựng (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "jewel-case".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jewel-case".

jewel-case

A woman opens a jewel-case to admire her necklace.

danh từ
  1. hộp đựng châu báu; hộp nữ trang