jewel-house

/'dʤu:əlhaus/
Học thuật
Thân thiện
jewel-house

The royal jewel-house in London displays the crown jewels.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kho châu báu Hoàng gia: Một nơi lưu giữ an toàn, thường một tòa nhà hoặc phòng đặc biệt, dành riêng cho việc cất giữ các đồ trang sức, đá quý các vật phẩm giá trị khác thuộc về hoàng gia hoặc nhà nước. Nghĩa này thường được viết hoa ("the Jewel House") để chỉ một địa điểm cụ thể, nổi tiếng nhất là Kho Châu Báu Hoàng giaTháp Luân Đôn, Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Crown Jewels are displayed in the Jewel House at the Tower of London. (Các Vương miện Trang sức Hoàng gia được trưng bày trong Kho Châu BáuTháp Luân Đôn.)
    • Visitors from around the world come to see the treasures in the historic jewel-house. (Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến để xem các báu vật trong kho châu báu lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Jewel House" (viết hoa): Thường dùng như một tên riêng để chỉ Kho Châu Báu Hoàng gia cụ thể tại Tháp Luân Đôn, một địa danh lịch sử du lịch nổi tiếng.
    • A tour of the Tower of London is not complete without visiting the Jewel House. (Một chuyến tham quan Tháp Luân Đôn sẽ không trọn vẹn nếu không ghé thăm Kho Châu Báu.)
Biến thể từ gần giống
  • Jewel (n): viên ngọc, đá quý, trang sức.
  • Strongroom (n): hầm chứa, phòng cất giữ an toàn (thường cho các vật giá trị).
  • Vault (n): hầm, kho chứa kiên cố.
Từ đồng nghĩa
  • Treasury: kho bạc, nơi cất giữ của cải.
  • Repository: kho lưu trữ, nơi lưu giữ.
jewel-house

The royal jewel-house in London displays the crown jewels.

danh từ
  1. the jewel-house kho châu báu Hoàng gia (ở Luân đôn)