jezebel
/'dʤezəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn bà phóng đãng, hư hỏng: Từ "jezebel" dùng để chỉ một người phụ nữ có hành vi trơ trẽn, vô liêm sỉ và thường xuyên lừa dối, mưu mô.
- Người đàn bà tô son trát phấn một cách phô trương: Trong cách dùng truyền thống, từ này cũng có thể ám chỉ một người phụ nữ trang điểm đậm và ăn mặc hở hang một cách khiếm nhã để cám dỗ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was called a jezebel for her scandalous behavior. (Cô ấy bị gọi là một jezebel vì hành vi tai tiếng của mình.)
- The novel's villain is a cunning jezebel who manipulates everyone around her. (Nhân vật phản diện trong cuốn tiểu thuyết là một jezebel xảo quyệt, người thao túng tất cả mọi người xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ nguyên: Từ "Jezebel" bắt nguồn từ tên của Hoàng hậu Jezebel trong Kinh Thánh Cựu Ước, vợ của Vua Ahab của Israel. Bà được miêu tả là một người phụ nữ độc ác, thờ thần tượng Baal và ngược đãi các nhà tiên tri, từ đó trở thành biểu tượng cho sự xấu xa, phóng đãng và mưu mô của phụ nữ.
- The biblical Jezebel has become an archetype of the wicked woman. (Jezebel trong Kinh Thánh đã trở thành hình mẫu nguyên mẫu của người phụ nữ độc ác.)
Biến thể và từ gần giống
- Jezebelian (tính từ): Mang tính chất của một jezebel; phóng đãng, xảo quyệt.
- Her actions were described as Jezebelian. (Hành động của cô ấy được miêu tả là mang tính chất Jezebelian.)
Từ đồng nghĩa
- Hussy: Người đàn bà trơ trẽn, hư hỏng.
- Temptress: Người phụ nữ quyến rũ, cám dỗ.
- Seductress: Người đàn bà quyến rũ, dùng sắc đẹp để lừa dối.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất xúc phạm: Từ "jezebel" mang tính chất xúc phạm và miệt thị rất cao, thường được dùng để hạ thấp hoặc lăng mạ phẩm giá của một người phụ nữ dựa trên quan niệm đạo đức cứng nhắc. Việc sử dụng từ này trong giao tiếp hiện đại thường bị coi là không phù hợp và thiếu tôn trọng.
- Bối cảnh văn hóa: Từ này có nguồn gốc tôn giáo và lịch sử sâu sắc, vì vậy nó thường xuất hiện trong văn học, phân tích tôn giáo hoặc các cuộc thảo luận về các hình mẫu phụ nữ trong lịch sử.
danh từ
- người đàn bà phóng đâng hư hỏng; người đàn bà vô liêm sỉ
- người đàn bà tô son trát phấn