jib-boom

/'dʤib'bu:m/
Học thuật
Thân thiện
jib-boom

A sailor adjusts the jib-boom on the ship's bow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sào căng buồm tam giác (ở mũi tàu, thuyền): Một thanh sào (spar) bằng gỗ hoặc kim loại, được gắn vào kéo dài ra phía trước từ đầu của cột buồm mũi (bowsprit) trên một con tàu buồm. được sử dụng để căng mở rộng dây căng của buồm tam giác phía trước, như buồm jib hoặc buồm flying jib.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors climbed out onto the jib-boom to furl the jib. (Các thủy thủ leo ra ngoài sào căng buồm tam giác để cuốn buồm jib.)
    • During the storm, a huge wave crashed over the ship's jib-boom. (Trong cơn bão, một con sóng lớn đã đánh ập lên sào căng buồm tam giác của con tàu.)
    • The jib-boom provides the necessary extension to set the flying jib. (Sào căng buồm tam giác tạo ra độ dài cần thiết để căng buồm flying jib.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be out on the jib-boom": Một cụm từ mô tả vị trí nguy hiểm hoặc công việc mạo hiểm trên tàu, thường liên quan đến việc sửa chữa hoặc thao tác với buồmphần mũi tàu.
    • Repairing the rigging out on the jib-boom in heavy seas was a perilous task. (Sửa chữa dây cápngoài sào căng buồm tam giác trong biển động một nhiệm vụ đầy nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowsprit (n): Cột buồm mũi. Thanh sào lớn nhô ra từ mũi tàu, nơi jib-boom được gắn vào.
  • Sprit (n): Sào chéo. Một loại sào dùng để căng buồm theo cách khác, không phải jib-boom.
  • Boom (n): Sào ngang. Một thanh sào dùng để căng đáy của một cánh buồm, thườngphía sau tàu ( dụ: main boom), khác với jib-boomvị trí chức năng.
Từ đồng nghĩa
  • Head spar: Sàođầu tàu. (Thuật ngữ chung ít phổ biến hơn).
  • Jib spar: Sào buồm jib. (Cách gọi mô tả chức năng).
Lưu ý
  • "Jib-boom" một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh của các tàu buồm truyền thống hoặc lịch sử. không phải từ thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) của "jib" (một loại buồm tam giác) "boom" (sào).
jib-boom

A sailor adjusts the jib-boom on the ship's bow.

danh từ
  1. ((hàng hải)) sào căng buồm tam giác (ở mũi tàu, thuyền)