jib-crane

/'dʤib'krein/
Học thuật
Thân thiện
jib-crane

A worker uses a jib-crane to lift a wooden crate at the construction site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cần trục xoay: Một loại cần trục cánh tay đòn (jib) có thể xoay ngang, thường được gắn trên cột hoặc tường, dùng để nâng di chuyển vật nặng trong một phạm vi hạn chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers used a jib-crane to lift the engine out of the ship. (Các công nhân đã sử dụng một cần trục xoay để nâng động cơ ra khỏi con tàu.)
    • A small jib-crane is installed on the dock for loading supplies. (Một cần trục xoay nhỏ được lắp đặtbến tàu để bốc dỡ vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wall-mounted jib-crane": cần trục xoay gắn tường.

    • The workshop uses a wall-mounted jib-crane to handle heavy machine parts. (Xưởng sử dụng một cần trục xoay gắn tường để xử lý các bộ phận máy móc nặng.)
  • "freestanding jib-crane": cần trục xoay độc lập ( chân đế).

    • The freestanding jib-crane in the yard can rotate 360 degrees. (Cần trục xoay độc lập trong sân có thể xoay 360 độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jib (n): Cánh tay đòn, cần cẩu (bộ phận của cần trục).

    • The jib of the crane extends over the construction site. (Cánh tay đòn của cần cẩu vươn ra trên công trường xây dựng.)
  • Crane (n): Cần cẩu, cần trục (từ chung).

    • A large crane was needed for the skyscraper construction. (Một chiếc cần cẩu lớn được cần cho việc xây dựng tòa nhà chọc trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Swing crane: Cần trục xoay (cách gọi khác).
  • Derrick: Giàn cần cẩu (thường cấu trúc lớn, cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "jib-crane").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "jib-crane").

jib-crane

A worker uses a jib-crane to lift a wooden crate at the construction site.

danh từ
  1. cần trục xoay