jigger-mast

/'dʤigə'mɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
jigger-mast

The jigger-mast stands tall at the stern of the four-masted sailing ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Cột buồm chót (của thuyền bốn buồm): "Jigger-mast" thuật ngữ chỉ cột buồm thứ , cũng cột buồm cuối cùng tính từ mũi tàu, trên một con thuyền buồm bốn cột buồm. Đây cột buồm nhỏ nhất nằmphía đuôi tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sail on the jigger-mast helped stabilize the ship. (Cánh buồm trên cột buồm chót giúp ổn định con tàu.)
    • Traditional four-masted barques had a jigger-mast at the stern. (Những chiếc thuyền buồm bốn cột truyền thống một cột buồm chótđuôi tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hàng hải hoặc khi mô tả các tàu buồm cổ điển. Trong ngôn ngữ hàng hải hiện đại, ít phổ biến hơn do sự suy giảm của tàu buồm thương mại bốn cột.
Biến thể từ gần giống
  • Mast (n): cột buồm (từ chung).
  • Mizzenmast (n): cột buồm mũn, thường cột buồm thứ ba trên tàu ba cột hoặc cột buồm phía sau trên tàu hai cột. Trên tàu bốn cột, "jigger-mast" đôi khi được coi một loại mizzenmast nhỏ hơnvị trí cuối cùng.
Từ đồng nghĩa
  • Spanker mast: (trong một số ngữ cảnh) có thể dùng để chỉ cột buồmđuôi tàu, nơi mang buồm spanker, thường cột buồm cuối cùng.
jigger-mast

The jigger-mast stands tall at the stern of the four-masted sailing ship.

danh từ
  1. (hàng hải) cột buồm chót (của thuyền bốn buồm)