jigsaw

/'dʤigsɔ:/
Học thuật
Thân thiện
jigsaw

A carpenter uses a jigsaw to cut a curved shape in a wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cưa xoi, cưa rung (máy): Một loại dụng cụ điện cầm tay lưỡi cưa hẹp, chuyển động lên xuống nhanh chóng, dùng để cắt các đường cong hoặc hình dạng phức tạp trên gỗ, kim loại, nhựa, v.v.
    • Trò chơi lắp hình (viết tắt của "jigsaw puzzle"): Một trò chơi trí tuệ bao gồm nhiều mảnh ghép nhỏ, cần được lắp ráp lại với nhau để tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dụng cụ):

    • He used a jigsaw to cut out the intricate shape for the wooden toy. (Anh ấy đã dùng một chiếc cưa xoi để cắt hình dạng phức tạp cho món đồ chơi bằng gỗ.)
    • For this project, you will need a jigsaw with a fine-toothed blade. (Cho dự án này, bạn sẽ cần một chiếc cưa rung với lưỡi cưa răng nhỏ.)
  • Danh từ (trò chơi):

    • We spent the evening working on a 1000-piece jigsaw. (Chúng tôi đã dành cả buổi tối để ghép một bộ trò chơi lắp hình 1000 mảnh.)
    • Completing a difficult jigsaw can be very satisfying. (Hoàn thành một trò chơi lắp hình khó có thể rất thỏa mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jigsaw classroom": Một phương pháp sư phạm hợp tác, trong đó học sinh được chia thành các nhóm, mỗi người nắm một phần thông tin khác nhau (giống như một mảnh ghép) phải hợp tác để hoàn thành nhiệm vụ chung.

    • The teacher used the jigsaw method to teach the complex historical topic. (Giáo viên đã sử dụng phương pháp lớp học "mảnh ghép" để dạy chủ đề lịch sử phức tạp.)
  • "Jigsaw pattern": Một mô hình hoặc thiết kế hình dạng giống như các mảnh ghép lồng vào nhau.

    • The floor tiles were laid in a jigsaw pattern. (Các viên gạch lát sàn được đặt theo kiểu mảnh ghép.)
Biến thể từ gần giống
  • Jigsaw puzzle (n): Trò chơi lắp hình, ghép hình. (Đây cụm từ đầy đủ, "jigsaw" thường được dùng như cách nói tắt).
    • The children were quiet, absorbed in their jigsaw puzzle. (Bọn trẻ rất yên lặng, mải với trò chơi ghép hình của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dụng cụ): Sabre saw (cưa rung, cưa kiếm - tên gọi khác cho cùng loại dụng cụ).
  • Danh từ (trò chơi): Puzzle (trò chơi ghép hình, câu đố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "jigsaw" với tư cách một động từ. "Jigsaw" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "A piece of the jigsaw": Một mảnh ghép, một phần thông tin quan trọng giúp hiểu được toàn bộ vấn đề hoặc tình huống.

    • The new witness statement provided a crucial piece of the jigsaw for the detectives. (Lời khai của nhân chứng mới đã cung cấp một mảnh ghép quan trọng cho các điều tra viên.)
  • "To fit together like a jigsaw": Khớp với nhau một cách hoàn hảo, giống như các mảnh ghép.

    • All the evidence finally fit together like a jigsaw, revealing the truth. (Tất cả bằng chứng cuối cùng đã khớp với nhau như một trò ghép hình, làm lộ ra sự thật.)
jigsaw

A carpenter uses a jigsaw to cut a curved shape in a wooden board.

danh từ
  1. (kỹ thuật) cưa xoi

Idioms

  • jigsaw puzzle
    trò chơi lắp hình