jim-jams

/'dʤimdʤæmz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Chứng mê sảng rượu: Một trạng thái lo lắng, bồn chồn hoặc hoảng sợ nghiêm trọng, thường xảy ra do nghiện rượu hoặc cai rượu đột ngột.
    • Cảm giác bồn chồn, lo lắng: (Chủ yếu trong tiếng Anh-Mỹ) Một cảm giác lo lắng, căng thẳng hoặc hồi hộp mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After quitting drinking cold turkey, he suffered from the jim-jams for several days. (Sau khi bỏ rượu đột ngột, anh ta bị chứng mê sảng rượu hành hạ trong vài ngày.)
    • I always get the jim-jams before a big presentation. (Tôi luôn cảm thấy bồn chồn lo lắng trước một bài thuyết trình quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the jim-jams": cảm thấycùng lo lắng hoặc bồn chồn.
    • She had the jim-jams waiting for her exam results. ( ấy đãcùng bồn chồn khi chờ đợi kết quả kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Jitters (danh từ số nhiều, thông dụng hơn): sự run sợ, sự hồi hộp.
    • I've got a bad case of the jitters before my flight. (Tôi cảm thấy rất hồi hộp trước chuyến bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Delirium tremens: (thuật ngữ y khoa) chứng mê sảng run do rượu.
  • Nervousness: sự lo lắng, bồn chồn.
  • Anxiety: sự lo âu, lo lắng.
Lưu ý
  • "Jim-jams" một từ lóng, ít được dùng trong văn phong trang trọng. Từ "jitters" phổ biến hơn với nghĩa "sự lo lắng, bồn chồn".
  • Nghĩa "chứng mê sảng rượu" thường được dùng trong bối cảnh y tế hoặc nói về tác hại của rượu.
danh từ số nhiều (từ lóng)
  1. chứng mê sảng rượu
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) jitter