jingoism
/'dʤiɳgouizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa sô vanh hiếu chiến: Lòng yêu nước cực đoan, thể hiện qua thái độ hung hăng, hiếu chiến và thường kèm theo sự khinh miệt các quốc gia khác. Nó đề cao việc sử dụng chính sách ngoại giao cường quyền hoặc chiến tranh để bảo vệ lợi ích quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician's speech was full of jingoism, calling for military action against their neighbors. (Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy tính chất sô vanh hiếu chiến, kêu gọi hành động quân sự chống lại các nước láng giềng.)
- Historical periods of jingoism often lead to increased international tensions. (Những giai đoạn lịch sử của chủ nghĩa sô vanh hiếu chiến thường dẫn đến căng thẳng quốc tế gia tăng.)
- Critics accused the media of promoting jingoism during the crisis. (Các nhà phê bình cáo buộc giới truyền thông đang cổ xúy chủ nghĩa sô vanh hiếu chiến trong cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wartime jingoism": Chủ nghĩa sô vanh hiếu chiến trong thời chiến, thường được sử dụng để huy động và thống nhất dư luận trong nước ủng hộ chiến tranh.
- The government used propaganda to fuel wartime jingoism. (Chính phủ đã sử dụng tuyên truyền để thổi bùng chủ nghĩa sô vanh hiếu chiến thời chiến.)
"Economic jingoism": Chủ nghĩa sô vanh hiếu chiến về kinh tế, thể hiện qua các chính sách bảo hộ mậu dịch cực đoan và thái độ thù địch với các đối tác thương mại.
- The new tariffs were seen as an act of economic jingoism. (Các mức thuế mới được xem như một hành động của chủ nghĩa sô vanh hiếu chiến về kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Jingoist (danh từ): Người theo chủ nghĩa sô vanh hiếu chiến.
- He was labeled a jingoist for his aggressive foreign policy views. (Ông ta bị gán mác là kẻ theo chủ nghĩa sô vanh hiếu chiến vì quan điểm chính sách đối ngoại hung hăng của mình.)
Jingoistic (tính từ): Mang tính chất sô vanh hiếu chiến.
- The newspaper article had a jingoistic tone. (Bài báo có giọng điệu mang tính sô vanh hiếu chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Chauvinism (sự sùng bái dân tộc cực đoan, thường dùng rộng hơn, có thể chỉ sự đề cao giới tính hoặc nhóm).
- Bellicosity (tính hiếu chiến).
- Nationalism (chủ nghĩa dân tộc, có thể trung tính hoặc tích cực, trong khi "jingoism" luôn mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Pacifism (chủ nghĩa hòa bình).
- Internationalism (chủ nghĩa quốc tế).
- Cosmopolitanism (tinh thần thế giới, chủ nghĩa thế giới).
danh từ
- chủ nghĩa sô-vanh hiếu chiến