jirrbal

jirrbal

A linguist records a speaker of the Jirrbal language.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ của thổ dân Úc: "jirrbal" một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ thổ dân Úc, được nói bởi một cộng đồng nhỏvùng đông bắc Queensland, Úc. Đây một ngôn ngữ bản địa đang bị đe dọa tuyệt chủng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Jirrbal language is part of the Dyirbalic languages. (Ngôn ngữ Jirrbal một phần của nhóm ngôn ngữ Dyirbalic.)
    • Linguists are working to document Jirrbal before it disappears. (Các nhà ngôn ngữ học đang làm việc để ghi chép lại ngôn ngữ Jirrbal trước khi biến mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak Jirrbal": nói tiếng Jirrbal.

    • Fewer than 50 people still speak Jirrbal fluently. (Chưa đến 50 người vẫn còn nói tiếng Jirrbal thành thạo.)
  • "Jirrbal culture": văn hóa Jirrbal.

    • The Jirrbal culture is deeply connected to the rainforest and its animals. (Văn hóa Jirrbal gắn bó sâu sắc với rừng mưa nhiệt đới các loài động vậtđó.)
Biến thể từ gần giống
  • Jirrbal (tính từ): thuộc về ngôn ngữ hoặc dân tộc Jirrbal.

    • The Jirrbal people have a rich oral tradition. (Người Jirrbal một truyền thống truyền miệng phong phú.)
  • Dyirbal: một ngôn ngữ liên quan chặt chẽ với Jirrbal, cùng thuộc nhóm ngôn ngữ Dyirbalic.

    • Dyirbal and Jirrbal share many vocabulary words. (Tiếng Dyirbal Jirrbal nhiều từ vựng chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ thổ dân Úc: "Jirrbal" một ngôn ngữ thổ dân, không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể được mô tả "ngôn ngữ bản địa Úc".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "jirrbal" danh từ riêng chỉ một ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "jirrbal" một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.

Từ gần giống