jitters

/'dʤitəz/
Học thuật
Thân thiện
jitters

She gets the jitters before giving a big presentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều (plural noun):
    • Cảm giác lo lắng, hồi hộp cực độ: Một trạng thái căng thẳng thần kinh, bồn chồn hoặc sợ hãi trước một sự kiện quan trọng hoặc đầy thử thách.
    • Sự run sợ, nỗi ám ảnh lo âu: Thường dùng để chỉ cảm giác tiêu cực, khó chịu về mặt tâm lý khiến một người không thể bình tĩnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She always gets the jitters before giving a big presentation. ( ấy luôn cảm thấy bồn chồn trước khi thuyết trình một bài quan trọng.)
    • Drinking too much coffee can give you the jitters. (Uống quá nhiều cà phê có thể khiến bạn run/hồi hộp.)
    • He had a bad case of the jitters on his wedding day. (Anh ấy đã trải qua một cơn hốt hoảng/lo sợ nặng vào ngày cưới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/get the jitters": cảm thấy bồn chồn, lo lắng.

    • Many actors get the jitters right before they go on stage. (Nhiều diễn viên cảm thấy hồi hộp ngay trước khi bước lên sân khấu.)
  • "a case of the jitters": một đợt/trường hợp lo lắng, hồi hộp.

    • The whole team had a case of the jitters before the championship match. (Cả đội đều trải qua cơn hồi hộp trước trận chung kếtđịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Jittery (tính từ): dễ bị kích động, run rẩy, lo lắng.
    • The jittery investor sold all his stocks. (Nhà đầu lo lắng đã bán hết cổ phiếu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nervousness: sự lo lắng, căng thẳng thần kinh.
  • Anxiety: sự lo âu, bất an.
  • Butterflies (in one's stomach): cảm giác bồn chồn trong bụng (thành ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Calm: sự bình tĩnh.
  • Composure: sự điềm tĩnh.
  • Serenity: sự thanh thản, yên bình.
jitters

She gets the jitters before giving a big presentation.

danh từ số nhiều
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nỗi bồn chồn lo sợ, sự hốt hoảng kinh hãi
    • to have the jitters
      bồn chồn lo sợ, sợ xanh mắt