joan didion

joan didion

Joan Didion sits at her typewriter, thinking.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Joan Didion tên của một nhà văn nữ người Mỹ, sinh năm 1934. nổi tiếng với các tác phẩm văn xuôi, tiểu luận hồi , thường khám phá các chủ đề về văn hóa, chính trị, sự tan vỡ cá nhân. Từ này dùng để chỉ chính tác giả này, không phải một danh từ chung.

dụ sử dụng
  • (Joan Didion đã viết bài tiểu luận nổi tiếng "Slouching Towards Bethlehem".)
  • (Tôi đang đọc một cuốn hồi của Joan Didion về nỗi đau buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Joan Didion style": Phong cách viết đặc trưng của , thường mang tính chất trực diện, sắc sảo pha trộn giữa cá nhân với xã hội.
    • Her essay has a Joan Didion style: personal yet analytical. (Bài tiểu luận của ấy phong cách Joan Didion: cá nhân nhưng mang tính phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Didion (tên họ): Dùng để chỉ họ của , đôi khi được dùng thay cho tên đầy đủ trong ngữ cảnh quen thuộc.
    • Didion's works are studied in many universities. (Các tác phẩm của Didion được nghiên cứu tại nhiều trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Mỹ: Một cách mô tả chung, nhưng không cụ thể bằng "Joan Didion".
  • Tác giả của "The Year of Magical Thinking": Một tác phẩm nổi tiếng của , dùng để nhắc đến thông qua tác phẩm.
Các cụm từ liên quan
  • "Joan Didion's prose": Văn xuôi của Joan Didion.
    • Critics often praise Joan Didion's prose for its clarity. (Các nhà phê bình thường ca ngợi văn xuôi của Joan Didion sự rõ ràng của .)
Thành ngữ liên quan
  • "A Joan Didion moment": Một khoảnh khắc hoặc tình huống gợi nhớ đến phong cách hoặc chủ đề trong tác phẩm của , thường sự hỗn loạn hoặc suy tư cá nhân.
    • Watching the news felt like a Joan Didion moment. (Xem tin tức cảm giác như một khoảnh khắc Joan Didion.)