joan miro

joan miro

Joan Miro painted colorful, imaginative shapes and figures.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Joan Miró một danh từ riêng, dùng để chỉ tên của một họa sĩ người Tây Ban Nha, nổi tiếng với phong cách siêu thực (surrealism). Ông sống từ năm 1893 đến năm 1983. Joan Miró không phải một từ vựng thông thường tên riêng của một nhân vật lịch sử trong lĩnh vực nghệ thuật.

dụ sử dụng
  • (Joan Miró is one of the most important surrealist painters of the 20th century.)
  • (The works of Joan Miró often feature bright colors and abstract shapes.)
  • (The Joan Miró Museum in Barcelona displays many of his works.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong cách Joan Miró": dùng để chỉ phong cách hội họa đặc trưng của ông, với các đường nét tự do, hình khối sinh động màu sắc nguyên bản.

    • Bức tranh này phong cách Joan Miró rõ rệt với các chấm tròn đường cong. (This painting has a clear Joan Miró style with dots and curves.)
  • "trường phái Joan Miró": đôi khi dùng để chỉ nhóm nghệ sĩ chịu ảnh hưởng từ ông.

    • Các họa sĩ trẻ ngày nay vẫn học hỏi từ trường phái Joan Miró. (Young painters today still learn from the Joan Miró school.)
Biến thể từ gần giống
  • Miró (Danh từ riêng): cách gọi tắt, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chuyên môn.
    • Miró đã sáng tạo ra ngôn ngữ hình ảnh độc đáo của riêng mình. (Miró created his own unique visual language.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ siêu thực: danh từ chung chỉ các nghệ sĩ theo trường phái siêu thực, nhưng Joan Miró một người cụ thể.
  • Nghệ sĩ Tây Ban Nha: nhấn mạnh nguồn gốc quốc gia của ông.
Thành ngữ liên quan
  • "một tác phẩm Miró": thành ngữ chỉ một bức tranh hoặc tác phẩm nghệ thuật mang phong cách hoặc do chính Joan Miró sáng tác.

    • Bức tranh này được coi một tác phẩm Miró chính hiệu. (This painting is considered an authentic Miró work.)
  • "ngôn ngữ Miró": chỉ ngôn ngữ hội họa đặc trưng của ông, với các ký hiệu biểu tượng riêng.

    • Ngôn ngữ Miró kết hợp giữa sự ngây thơ phức tạp. (The Miró language combines innocence and complexity.)

Từ gần giống