anymore

anymore

Alice doesn't live here anymore.

Định nghĩa

Trạng từ: "anymore" được dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái không còn xảy ra hoặc không còn đúnghiện tại nữa, so với quá khứ. Từ này thường đi kèm với câu phủ định hoặc câu hỏi mang tính phủ định.

dụ sử dụng
  • ( ấy không còn làm việcđây nữa.)
  • (Tôi không muốn cãi vã với bạn nữa.)
  • (Bạn còn yêu tôi không? Không, không còn nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "any more" (viết rời): Đôi khi "any more" (viết thành hai từ) có thể mang nghĩa "thêm một chút nữa" trong ngữ cảnh số lượng, nhưng khi viết liền "anymore" thì luôn chỉ thời gian.

    • I don't have any more money. (Tôi không còn tiền nữa.) — Ở đây "any more" chỉ số lượng.
    • I don't have money anymore. (Tôi không còn tiền nữa.) — Ở đây "anymore" chỉ thời gian.
  • Trong câu khẳng định (ít phổ biến, thường trong văn nói Bắc Mỹ): "anymore" đôi khi được dùng với nghĩa "bây giờ" hoặc "hiện tại" trong ngữ cảnh không phủ định.

    • Everything is so expensive anymore. (Bây giờ mọi thứ đều đắt đỏ quá.)
Biến thể từ gần giống
  • Any more (cụm từ, hai từ): thường mang nghĩa về số lượng ("thêm một chút nữa"), nhưng trong văn viết trang trọng, đôi khi cũng có thể thay thế "anymore" (nghĩa thời gian).
  • No longer: trạng từ đồng nghĩa, trang trọng hơn.
    • He no longer lives here. (Anh ấy không còn sốngđây nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • No longer: không còn nữa (trang trọng).
  • Not any more: không còn nữa (cách nói thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Not ... anymore: cấu trúc cố định, không phrasal verb riêng biệt.
Thành ngữ liên quan
  • Not anymore: (câu trả lời ngắn) Không còn nữa.
    • Are you still angry? Not anymore. (Bạn còn giận không? Không còn nữa.)