job's tears

job's tears

A woman strings a necklace with polished job's tears.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Hạt bo bo, hạt ý : "job's tears" chỉ những hạt cứng, bóng màu trắng ngà hoặc nâu nhạt của một loại cỏ châu Á, thường được dùng làm hạt trang trí (xâu chuỗi) hoặc chế biến thành thực phẩm. Loại cây này tên khoa học Coix lacryma-jobi.

dụ sử dụng
  • ( ấy đeo một chiếc vòng cổ làm từ hạt bo bo.)
  • (Hạt ý thường được dùng trong các món súp trà truyền thống châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Job's tears as beads: "job's tears" được dùng làm hạt để xâu vòng, chuỗi trang trí trong thủ công mỹ nghệ.
    dụ: Artisans collect job's tears and dye them to create colorful jewelry. (Các nghệ nhân thu thập hạt bo bo nhuộm màu chúng để tạo ra đồ trang sức nhiều màu sắc.)

  • Job's tears in cooking: "job's tears" còn một loại ngũ cốc, có thể nấu cháo, làm trà, hoặc thay thế gạo trong một số món ăn.
    dụ: Job's tears are rich in protein and fiber, making them a healthy grain. (Hạt ý giàu protein chất , một loại ngũ cốc tốt cho sức khỏe.)

Biến thể từ gần giống
  • Job's tears plant (cụm danh từ): cây bo bo, cây ý .
    dụ: The job's tears plant grows well in tropical climates. (Cây bo bo phát triển tốtvùng khí hậu nhiệt đới.)

  • Coix seed (danh từ): hạt ý (tên khoa học, thường dùng trong y học cổ truyền).
    dụ: Coix seed is known for its anti-inflammatory properties. (Hạt ý được biết đến với đặc tính chống viêm.)

Từ đồng nghĩa
  • Adlay (danh từ): tên gọi khác của hạt ý , phổ biến ở Philippines.
    dụ: Adlay is a staple grain in some indigenous diets. (Hạt ý một loại ngũ cốc chính trong chế độ ăn của một số dân tộc bản địa.)

  • Chinese pearl barley (danh từ): tên gọi thông dụng trong tiếng Anh, nhưng không phải lúa mạch thật.
    dụ: Chinese pearl barley is often confused with regular barley. (Hạt ý Trung Quốc thường bị nhầm với lúa mạch thông thường.)

Các cụm từ liên quan
  • String of job's tears (cụm danh từ): một chuỗi hạt bo bo.
    dụ: She bought a string of job's tears at the market. ( ấy mua một chuỗi hạt bo bochợ.)

  • Job's tears tea (cụm danh từ): trà ý .
    dụ: Job's tears tea is believed to have detoxifying effects. (Trà ý được cho tác dụng giải độc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "job's tears". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, hạt bo bo đôi khi được gọi là "nước mắt của Gióp" (dịch sát nghĩa từ tiếng Anh), ám chỉ hình dạng giọt nước mắt của hạt.

Từ gần giống