abecedarius

abecedarius

An abecedarius helps children learn the alphabet.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bài thơ theo bảng chữ cái: "Abecedarius" một thể thơ trong đó các dòng thơ bắt đầu bằng các chữ cái theo thứ tự bảng chữ cái (thường từ A đến Z). Thể thơ này thường được sử dụng trong văn học cổ điển tôn giáo, đặc biệt trong các bài thánh ca hoặc thơ ca giáo dục.

dụ sử dụng
  • (Nhà thơ thời trung cổ đã sáng tác một bài thơ theo bảng chữ cái ca ngợi Đức Trinh Nữ Maria.)
  • (Trẻ em học bảng chữ cái dễ dàng thông qua một bài thơ theo bảng chữ cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Abecedarius trong thơ ca tôn giáo: Thể thơ này thường được dùng để tạo cấu trúc cho các bài thánh ca, như trong Kinh Thánh ( dụ: Thánh vịnh 119).

    • Psalm 119 is a famous example of an abecedarius. (Thánh vịnh 119 một dụ nổi tiếng về bài thơ theo bảng chữ cái.)
  • Abecedarius như công cụ giáo dục: Thể thơ này giúp ghi nhớ thứ tự chữ cái thường được dùng trong giảng dạy.

    • Teachers use an abecedarius to make learning the alphabet fun. (Giáo viên sử dụng bài thơ theo bảng chữ cái để làm cho việc học bảng chữ cái trở nên thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Abecedarian (danh từ/tính từ): Một người học bảng chữ cái hoặc mới bắt đầu học; cũng có nghĩa sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.

    • She is an abecedarian in Latin. ( ấy người mới học tiếng Latin.)
    • The list is in abecedarian order. (Danh sách được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.)
  • Acrostic (danh từ): Một dạng thơ chữ cái đầu mỗi dòng tạo thành một từ hoặc câu, nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự bảng chữ cái.

    • An acrostic poem spells out a name. (Một bài thơ acrostic đánh vần một cái tên.)
Từ đồng nghĩa
  • Alphabet poem: bài thơ bảng chữ cái (mô tả chính xác hơn về khái niệm).
  • Alphabetical verse: thơ theo thứ tự chữ cái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "abecedarius" đây danh từ chuyên ngành văn học.

Thành ngữ liên quan
  • A to Z: từ đầu đến cuối, đầy đủ (ám chỉ tính toàn diện, như thứ tự chữ cái trong abecedarius).
    • He knows the subject from A to Z. (Anh ấy biết chủ đề này từ đầu đến cuối.)

Từ gần giống