job-work
/'dʤɔbwə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc làm khoán: Công việc được giao và trả tiền công theo từng phần việc hoặc sản phẩm hoàn thành, thay vì trả lương theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He took on some job-work to earn extra money. (Anh ấy nhận một số việc làm khoán để kiếm thêm tiền.)
- The factory often outsources job-work to local artisans. (Nhà máy thường đặt việc làm khoán cho các thợ thủ công địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do job-work": làm việc khoán.
- Many people in the village do job-work from home. (Nhiều người trong làng làm việc khoán tại nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Job (n): công việc, việc làm (nghĩa rộng).
- Work (n): công việc, lao động.
- Piecework (n): công việc tính lương theo sản phẩm (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
- Piecework: công việc tính lương theo sản phẩm.
- Contract work: công việc theo hợp đồng, thầu khoán.
danh từ
- việc làm khoán