jobation
/dʤou'beiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời quở trách lải nhải, lời mắng nhiếc lải nhải: Một bài la mắng, trách móc dài dòng và buồn tẻ, thường được lặp đi lặp lại một cách phiền toái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After coming home late, he had to listen to a long jobation from his wife. (Sau khi về nhà muộn, anh ta phải nghe một bài mắng nhiếc lải nhải dài dòng từ vợ mình.)
- The teacher gave the lazy student a stern jobation about the importance of homework. (Giáo viên đã quở trách lải nhải học sinh lười biếng về tầm quan trọng của bài tập về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone a jobation": quở trách ai đó một cách dài dòng.
- My boss gave me a jobation for missing the deadline. (Sếp của tôi đã quở trách tôi một tràng dài vì để lỡ hạn chót.)
"to receive a jobation": bị mắng nhiếc, quở trách lải nhải.
- He received a lengthy jobation for his careless mistake. (Anh ta bị mắng một tràng dài vì sai sót bất cẩn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Job (động từ, cổ): quở trách, mắng mỏ.
- Lecture (danh từ): bài giảng; (nghĩa thông tục) lời la mắng, quở trách dài dòng (gần nghĩa với 'jobation' nhưng thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Harangue: bài diễn thuyết dài, hùng hồn; lời quở trách dữ dội.
- Tirade: bài chỉ trích, mắng nhiếc dài và giận dữ.
- Diatribe: bài công kích, chỉ trích gay gắt và kéo dài.
- Scolding: sự mắng mỏ, quở trách.
Thành ngữ liên quan
- A dressing-down: (thành ngữ) một trận mắng nghiêm khắc và kéo dài, rất gần nghĩa với 'jobation'.
- The coach gave the team a real dressing-down after their poor performance. (Huấn luyện viên đã mắng cả đội một trận thật dài sau màn trình diễn tệ hại của họ.)
danh từ
- lời quở trách lải nhải, lời mắng nhiếc lải nhải