jobbernowl

/'dʤɔbənoul/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc: Từ này dùng để chỉ một người ngu ngốc, thiếu thông minh hoặc hành vi ngớ ngẩn. Đây một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại mang sắc thái thông tục, khinh miệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't listen to him; he's a complete jobbernowl. (Đừng nghe hắn ta; hắn một kẻ ngớ ngẩn hoàn toàn.)
    • That jobbernowl forgot his own keys again. (Tên ngốc đó lại quên chìa khóa của chính mình rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ hoặc khi ai đó muốn dùng một từ lạ, tính chất trang trí để chế giễu sự ngu ngốc một cách hài hước hoặc mỉa mai.
    • The character in the old play was portrayed as a lovable jobbernowl. (Nhân vật trong vở kịch cổ được miêu tả như một ngốc đáng yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Jobbernowl không các dạng biến thể phổ biến. một từ đơn lẻ cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngốc, đồ ngốc.
  • Dunce: kẻ đần độn, người học kém.
  • Blockhead: đồ đần, đầu gỗ.
  • Nincompoop: kẻ ngốc nghếch (cũng mang sắc thái hài hước, lỗi thời tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) nào được hình thành trực tiếp từ "jobbernowl" đây một danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jobbernowl".
danh từ
  1. (thông tục) người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc