jobcentre

jobcentre

A person visits the jobcentre to look for work.

Định nghĩa

Danh từ: - Văn phòng giới thiệu việc làm của chính phủ: "jobcentre" một văn phòng do chính phủ điều hành tại một thị trấn hoặc thành phố, nơi trưng bày thông tin về các công việc đang tuyển dụng nơi quản lý các khoản trợ cấp thất nghiệp. Đây nơi người tìm việc có thể đến để xem thông tin việc làm, nhận tư vấn nghề nghiệp, đăng ký nhận trợ cấp.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đến văn phòng giới thiệu việc làm để tìm việc mới sau khi bị sa thải.)
  • (Văn phòng giới thiệu việc làm trưng bày các vị trí tuyển dụng từ các nhà tuyển dụng địa phương trên một bảng thông báo.)
  • (Anh ấy đã đăng ký tại văn phòng giới thiệu việc làm để yêu cầu trợ cấp thất nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to the jobcentre": đến văn phòng giới thiệu việc làm để tìm việc hoặc nhận trợ cấp.
    • Many young people go to the jobcentre for career advice. (Nhiều người trẻ đến văn phòng giới thiệu việc làm để nhận tư vấn nghề nghiệp.)
  • "jobcentre staff": nhân viên làm việc tại văn phòng giới thiệu việc làm.
    • The jobcentre staff helped him update his CV. (Nhân viên văn phòng giới thiệu việc làm đã giúp anh ấy cập nhật yếu lý lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Job centre (cách viết khác): đôi khi được viết tách rời thành "job centre", nhưng "jobcentre" cách viết phổ biến trong tiếng Anh Anh.
  • Employment office (danh từ): văn phòng việc làm, đồng nghĩa nhưng ít phổ biến hơn.
  • Job agency (danh từ): công ty môi giới việc làm nhân, khác với jobcentre do chính phủ quản lý.
Từ đồng nghĩa
  • Employment bureau: văn phòng việc làm (từ chính thức hơn).
  • Labour exchange: trung tâm giao dịch lao động (thuật ngữ ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign on at the jobcentre: đăng ký nhận trợ cấp thất nghiệp tại văn phòng giới thiệu việc làm.
    • He had to sign on at the jobcentre every two weeks. (Anh ấy phải đăng ký tại văn phòng giới thiệu việc làm hai tuần một lần.)
  • Check in with the jobcentre: báo cáo tình hình tìm việc với văn phòng giới thiệu việc làm.
    • She checks in with the jobcentre monthly to update her job search progress. ( ấy báo cáo với văn phòng giới thiệu việc làm hàng tháng để cập nhật tiến độ tìm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "jobcentre", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "on the dole" (nhận trợ cấp thất nghiệp).
    • After losing his job, he was on the dole and visited the jobcentre regularly. (Sau khi mất việc, anh ấy nhận trợ cấp thất nghiệp thường xuyên đến văn phòng giới thiệu việc làm.)

Từ gần giống