jobelin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Tiếng lóng của bọn ăn mày: "jobelin" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ loại ngôn ngữ bí mật, tiếng lóng được sử dụng bởi những người ăn xin, ăn mày ở Pháp trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les historiens étudient le jobelin pour comprendre la société marginale du Moyen Âge. (Các nhà sử học nghiên cứu tiếng lóng của bọn ăn mày để hiểu về xã hội bên lề thời Trung Cổ.)
- Ce mot argotique provient du jobelin. (Từ tiếng lóng này bắt nguồn từ tiếng lóng của bọn ăn mày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ học thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc ngôn ngữ học khi nghiên cứu về tiếng lóng lịch sử của Pháp.
- Son ouvrage analyse la structure grammaticale du jobelin. (Tác phẩm của ông ấy phân tích cấu trúc ngữ pháp của tiếng lóng bọn ăn mày.)
Biến thể và từ gần giống
- Argot (n.m): tiếng lóng nói chung.
- L'argot parisien est très riche. (Tiếng lóng Paris rất phong phú.)
- Jargon (n.m): thuật ngữ chuyên ngành, biệt ngữ.
- Le jargon médical est difficile à comprendre. (Thuật ngữ y khoa rất khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Langue des gueux: ngôn ngữ của bọn ăn mày (cụm từ diễn đạt cùng ý nghĩa).
- Argot des mendiants: tiếng lóng của những kẻ ăn xin.
danh từ giống đực
- (sử học) tiếng lóng của bọn ăn mày