jobmaster

/'dʤɔb,mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
jobmaster

A jobmaster rents a horse and carriage to a couple in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cho thuê ngựa; người cho thuê xe ngựa: Một người kinh doanh dịch vụ cho thuê ngựa hoặc xe ngựa, thường để phục vụ cho việc đi lại hoặc vận chuyển. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, trước khi các phương tiện cơ giới trở nên phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, you could hire a carriage from the local jobmaster. (Vào thế kỷ 19, bạn có thể thuê một cỗ xe từ người cho thuê xe ngựa địa phương.)
    • The jobmaster provided horses for the long journey. (Người cho thuê ngựa đã cung cấp ngựa cho chuyến hành trình dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To consult the jobmaster": Tham khảo ý kiến hoặc thuê dịch vụ từ người cho thuê ngựa/xe.
    • Before the trip, they decided to consult the jobmaster about the best horses. (Trước chuyến đi, họ quyết định tham khảo ý kiến người cho thuê ngựa về những con ngựa tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Livery stable owner (n): Chủ chuồng ngựa cho thuê (có nghĩa tương tự, chỉ người kinh doanh cho thuê chăm sóc ngựa).
  • Horse hirer (n): Người cho thuê ngựa (cách diễn đạt đơn giản hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Liveryman: Người kinh doanh dịch vụ ngựa xe ngựa.
  • Hackneyman (từ cổ): Người cho thuê ngựa để cưỡi hoặc cho thuê xe.
Lưu ý
  • Từ "jobmaster" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử, hoặc khi mô tả xã hội trước thế kỷ 20. Trong ngữ cảnh hiện tại, khái niệm tương đương có thể "car rental service" (dịch vụ cho thuê xe hơi).
jobmaster

A jobmaster rents a horse and carriage to a couple in the park.

danh từ
  1. người cho thuê ngựa; người cho thuê xe ngựa