jock itch
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Bệnh nấm da háng: "Jock itch" là một bệnh nhiễm nấm ở vùng háng (thường gặp nhất ở nam giới), gây ngứa, đỏ và khó chịu. Đây là tên thông thường của bệnh nấm da vùng bẹn, thường do nấm Trichophyton rubrum hoặc các loại nấm da khác gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bị nấm da háng sau khi tập thể dục mà không tắm rửa.)
- (Bệnh nấm da háng có thể được điều trị bằng kem chống nấm.)
- (Bác sĩ kê một loại bột để ngăn ngừa nấm da háng tái phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have jock itch": bị mắc bệnh nấm da háng.
- Many athletes have jock itch due to excessive sweating. (Nhiều vận động viên bị nấm da háng do đổ mồ hôi quá nhiều.)
"to treat jock itch": điều trị bệnh nấm da háng.
- Keeping the groin area dry helps treat jock itch effectively. (Giữ vùng háng khô ráo giúp điều trị nấm da háng hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Jock (danh từ): vận động viên thể thao (thường là nam), đặc biệt là trong các môn thể thao đồng đội.
- He's a college jock who plays basketball. (Anh ấy là vận động viên đại học chơi bóng rổ.)
- Itch (danh từ/động từ): ngứa; cảm giác ngứa.
- The mosquito bite caused an intense itch. (Vết muỗi đốt gây ngứa dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
- Tinea cruris (danh từ): thuật ngữ y khoa cho bệnh nấm da háng.
- Tinea cruris is the medical name for jock itch. (Tinea cruris là tên y khoa của bệnh nấm da háng.)
- Ringworm of the groin (danh từ): bệnh nấm da vùng bẹn (một tên gọi khác, mặc dù không phải do giun gây ra).
- Ringworm of the groin is commonly called jock itch. (Nấm da vùng bẹn thường được gọi là jock itch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jock itch".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "jock itch".