acacia
/ə'keiʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây keo: Một loại cây hoặc cây bụi thường có gai, thuộc chi Acacia, thường có hoa nhỏ màu vàng hoặc trắng và quả dạng đậu. Nhiều loài có nguồn gốc từ các vùng khí hậu khô cằn như châu Úc và châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The savanna is dotted with acacia trees. (Thảo nguyên điểm xuyết những cây keo.)
- Acacia wood is often used for making furniture. (Gỗ keo thường được dùng để đóng đồ gỗ.)
- The giraffe was feeding on acacia leaves. (Con hươu cao cổ đang ăn lá keo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acacia" trong tên khoa học và phân loại: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học để chỉ toàn bộ chi thực vật có hoa .
- The genus Acacia belongs to the pea family. (Chi Acacia thuộc họ Đậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Acacia gum / Gum acacia (n): Nhựa keo, một chất lấy từ một số loài keo, dùng trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
- Acacia gum is a natural thickening agent. (Nhựa keo là một chất làm đặc tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Wattle (n): Tên gọi thông thường cho nhiều loài keo ở Úc.
- Thorn tree (n): Cây có gai (một tên gọi mô tả chung cho một số loài keo).
danh từ
- (thực vật học) giống cây keo