jocundity

/dʤou'kʌnditi/
danh từ
  1. tâm trạng vui vẻ, tâm trạng vui tươi
  2. sự vui tính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

jocundity
A cheerful smile spread across her face, reflecting her inner jocundity.