jodhpurs

/'dʤɔdpuəz/
Học thuật
Thân thiện
jodhpurs

A rider wears jodhpurs while preparing her horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Quần jodhpurs, quần đi ngựa kiểu Ấn Độ: Một loại quần dài đặc biệt dùng để cưỡi ngựa, phần đùi rộng phần ống từ đầu gối trở xuống sát vào chân, thường được mặc với ủng cưỡi ngựa. Tên gọi bắt nguồn từ thành phố Jodhpur ở Ấn Độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a pair of crisp white jodhpurs for her riding lesson. ( ấy mặc một chiếc quần jodhpurs trắng tinh cho buổi học cưỡi ngựa.)
    • Traditional jodhpurs are designed for comfort and grip in the saddle. (Quần jodhpurs truyền thống được thiết kế để thoải mái bám chắc khi ngồi trên yên ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of jodhpurs": Một chiếc quần jodhpurs. Từ này luôn được dùngdạng số nhiều.
    • He bought a new pair of jodhpurs for the competition. (Anh ấy đã mua một chiếc quần jodhpurs mới cho cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Riding breeches (n): Quần cưỡi ngựa (nói chung, thường chỉ đến đầu gối được mặc với vớ dài).
  • Riding pants / Trousers (n): Quần cưỡi ngựa (cách gọi thông thường hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Riding breeches: Quần cưỡi ngựa.
  • Breeches: Quần ống (một thuật ngữ chung hơn, có thể dùng cho nhiều hoạt động).
Lưu ý
  • Từ "jodhpurs" gần như luôn luôn được sử dụngdạng số nhiều. Người ta nói "a pair of jodhpurs" (một chiếc quần) chứ không nói "a jodhpur".
  • Đây một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến cưỡi ngựa (equestrian) hoặc thời trang lấy cảm hứng từ trang phục cưỡi ngựa.
jodhpurs

A rider wears jodhpurs while preparing her horse.

danh từ (Anh-Ỡn)
  1. quần đi ngựa (bóp ống từ đầu gối đến mắt cá chân)