john wesley
Định nghĩa
Danh từ riêng: - John Wesley: Tên của một giáo sĩ người Anh (1703–1791), người sáng lập ra phong trào Giám Lý (Methodism) trong Kitô giáo. Ông được biết đến với các bài giảng truyền giáo và công cuộc cải cách tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (John Wesley được coi là người sáng lập ra phong trào Giám Lý.)
- (Những lời dạy của John Wesley nhấn mạnh đức tin cá nhân và công bằng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wesleyan": Thuộc về hoặc liên quan đến John Wesley hoặc phong trào Giám Lý.
- The Wesleyan Church follows the traditions of John Wesley. (Giáo hội Wesleyan tuân theo truyền thống của John Wesley.)
Biến thể và từ gần giống
- Methodism (Danh từ): Phong trào Giám Lý, một nhánh của Kitô giáo do John Wesley sáng lập.
- Wesleyan (Tính từ): Thuộc về John Wesley hoặc giáo lý của ông.
Từ đồng nghĩa
- Founder of Methodism: Người sáng lập phong trào Giám Lý.
- Evangelist: Nhà truyền giáo (trong bối cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có (vì đây là danh từ riêng, không có cụm động từ liên quan trực tiếp).
Thành ngữ liên quan
- Không có (vì đây là tên riêng lịch sử, không có thành ngữ phổ biến).