unwisely
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thiếu khôn ngoan, thiếu sáng suốt, hoặc không có sự phán đoán tốt. Từ này mô tả hành động được thực hiện mà không có sự cân nhắc hợp lý, dẫn đến hậu quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã hành động thiếu khôn ngoan khi tiêu hết tiền tiết kiệm vào một khoản đầu tư rủi ro.)
- (Cô ấy đã quyết định một cách thiếu sáng suốt khi lái xe về nhà sau khi thức cả đêm.)
- (Họ đã bỏ qua cảnh báo thời tiết một cách thiếu khôn ngoan và đi leo núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unwisely + động từ": Cấu trúc phổ biến, nhấn mạnh hành động được thực hiện mà không có lý trí.
- He unwisely trusted a stranger with his personal information. (Anh ấy đã tin tưởng một người lạ một cách thiếu khôn ngoan với thông tin cá nhân của mình.)
- "to act unwisely": hành động một cách thiếu khôn ngoan.
- The manager acted unwisely by firing the best employee. (Người quản lý đã hành động thiếu khôn ngoan khi sa thải nhân viên giỏi nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Unwise (tính từ): thiếu khôn ngoan, không sáng suốt.
- It was an unwise decision to skip the meeting. (Đó là một quyết định thiếu khôn ngoan khi bỏ qua cuộc họp.)
- Wisdom (danh từ): sự khôn ngoan, trí tuệ.
- She acted with wisdom, unlike her unwisely rushing friend. (Cô ấy hành động với sự khôn ngoan, khác với người bạn vội vàng thiếu khôn ngoan của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Foolishly: một cách ngu ngốc.
- He foolishly gave away his password. (Anh ấy đã ngu ngốc đưa mật khẩu của mình cho người khác.)
- Recklessly: một cách liều lĩnh, không suy nghĩ.
- She recklessly crossed the street without looking. (Cô ấy liều lĩnh băng qua đường mà không nhìn.)
- Imprudently: một cách thiếu thận trọng.
- They imprudently spent all their money on luxury items. (Họ đã thiếu thận trọng khi tiêu hết tiền vào đồ xa xỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Act on unwisely: hành động dựa trên điều gì đó một cách thiếu khôn ngoan.
- He acted on unwisely on the rumor without checking the facts. (Anh ấy đã hành động dựa trên tin đồn một cách thiếu khôn ngoan mà không kiểm tra sự thật.)
Thành ngữ liên quan
- To bite off more than one can chew: nhận việc quá sức, thường do hành động thiếu khôn ngoan.
- He unwisely took on three projects at once, biting off more than he could chew. (Anh ấy đã nhận ba dự án cùng lúc một cách thiếu khôn ngoan, nhận việc quá sức mình.)
- To count one's chickens before they hatch: tính chuyện trước khi xảy ra, một hành động thiếu khôn ngoan.
- She unwisely counted her chickens before they hatched by spending the bonus she hadn't received yet. (Cô ấy đã tính chuyện trước khi xảy ra một cách thiếu khôn ngoan bằng cách tiêu số tiền thưởng mà cô chưa nhận được.)