johnny cash

johnny cash

Johnny Cash performs on stage with his guitar.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Johnny Cash tên của một ca sĩ nhạc nhạc đồng quê nổi tiếng người Mỹ, sống từ năm 1932 đến năm 2003. Ông được biết đến với giọng hát trầm ấm, phong cách giản dị các bài hát về cuộc sống, tình yêu, nỗi buồn.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the man in black": ám chỉ phong cách ăn mặc đặc trưng của Johnny Cash, thường mặc đồ đen.

    • Anh ấy luôn mặc đồ đen, giống như Johnny Cash vậy. (He always wears black, just like Johnny Cash.)
  • "to be the Johnny Cash of...": dùng để chỉ ai đó phong cách hoặc tầm ảnh hưởng tương tự trong lĩnh vực của họ.

    • ấy được gọi là Johnny Cash của nhạc rock Việt Nam. (She is called the Johnny Cash of Vietnamese rock music.)
Biến thể từ gần giống
  • Cash (tên riêng): họ của Johnny Cash, đôi khi dùng để gọi tắt ông.

    • Cash đã thu âm hơn 1,500 bài hát trong suốt sự nghiệp. (Cash recorded over 1,500 songs in his career.)
  • Man in Black (danh từ): biệt danh của Johnny Cash, cũng tên một bài hát của ông.

    • Man in Black một trong những bài hát nổi tiếng nhất của Johnny Cash. (Man in Black is one of Johnny Cash's most famous songs.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩ huyền thoại: chỉ một người tầm ảnh hưởng lâu dài trong âm nhạc.
  • Ca sĩ nhạc đồng quê: mô tả thể loại nhạc chính của ông.
Các cụm từ liên quan
  • "to sing like Johnny Cash": hát với giọng trầm phong cách đặc trưng.
    • Anh ấy hát giống Johnny Cash đến nỗi ai cũng nhầm. (He sings so much like Johnny Cash that everyone mistakes him.)
Thành ngữ liên quan
  • "to walk the line": lấy từ tựa đề bài hát nổi tiếng "I Walk the Line" của Johnny Cash, nghĩa sống ngay thẳng, trung thực.
    • Sau sai lầm, anh ấy quyết tâm walk the line từ nay về sau. (After the mistake, he decided to walk the line from now on.)