youngish
/'jʌɳiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khá trẻ, hơi trẻ: Dùng để mô tả một người hoặc đôi khi là một vật có vẻ ngoài hoặc đặc điểm trẻ hơn so với tuổi thực tế hoặc so với mức trung bình, nhưng không hoàn toàn là trẻ. Từ này thể hiện một mức độ tương đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a youngish man, perhaps in his late thirties. (Anh ấy là một người đàn ông khá trẻ, có lẽ vào cuối những năm ba mươi.)
- She has a youngish face that makes her look younger than she is. (Cô ấy có một khuôn mặt hơi trẻ khiến cô trông trẻ hơn tuổi.)
- The company is led by a youngish executive team. (Công ty được dẫn dắt bởi một đội ngũ điều hành khá trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Youngish for one's age": trông trẻ hơn so với tuổi.
- My grandfather is remarkably youngish for his age. (Ông tôi trông trẻ hơn tuổi một cách đáng kinh ngạc.)
Dùng trong so sánh tương đối: Thường được dùng để so sánh một cách không chính thức, nhấn mạnh vào ấn tượng chung hơn là một độ tuổi cụ thể.
- The neighborhood has a youngish vibe with lots of new cafes. (Khu phố có một không khí khá trẻ trung với nhiều quán cà phê mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Young (adj): trẻ. (Từ gốc, chỉ độ tuổi trẻ một cách tuyệt đối hoặc rõ ràng hơn).
- Youthful (adj): trẻ trung. (Nhấn mạnh vào sức sống, vẻ ngoài hoặc tinh thần trẻ trung, có thể không phụ thuộc vào tuổi tác).
- -ish (hậu tố): Có tính chất, hơi hơi. (Hậu tố thường được thêm vào tính từ để chỉ mức độ tương đối, như trong (hơi già), (hơi đỏ)).
Từ đồng nghĩa
- Relatively young: tương đối trẻ.
- Fairly young: khá trẻ.
Từ trái nghĩa
- Oldish: hơi già, khá già.
- Elderly: cao tuổi.