join forces
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Hợp lực, kết hợp sức mạnh: "join forces" có nghĩa là hai hoặc nhiều người, nhóm, tổ chức cùng nhau làm việc vì một mục tiêu chung. Hành động này nhấn mạnh việc kết hợp nguồn lực, kỹ năng hoặc ý tưởng để đạt được một kết quả mạnh mẽ hơn so với làm việc riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Hai công ty quyết định hợp lực để phát triển một sản phẩm mới.)
- (Chúng tôi đã hợp lực với một nhóm nghiên cứu khác để nghiên cứu biến đổi khí hậu.)
- (Nữ ca sĩ giọng nữ cao và nghệ sĩ dương cầm không hòa hợp với nhau lắm, nhưng khi họ hợp lực, màn trình diễn của họ thật xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to join forces with someone": hợp lực với ai đó.
- The local community joined forces with the government to rebuild the park. (Cộng đồng địa phương đã hợp lực với chính phủ để xây dựng lại công viên.)
- "to join forces on something": hợp lực để làm gì đó.
- They joined forces on a charity project for underprivileged children. (Họ đã hợp lực trong một dự án từ thiện cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Force (danh từ): lực lượng, sức mạnh.
- The military forces were deployed to the region. (Các lực lượng quân sự đã được triển khai đến khu vực.)
- Joint effort (cụm danh từ): nỗ lực chung.
- This success was a joint effort of all team members. (Thành công này là nỗ lực chung của tất cả các thành viên trong nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Collaborate: cộng tác.
- The two artists collaborated on a painting. (Hai nghệ sĩ đã cộng tác trong một bức tranh.)
- Team up: kết đội, hợp tác.
- Let's team up to finish this project faster. (Hãy kết đội để hoàn thành dự án này nhanh hơn.)
- Pool resources: góp chung nguồn lực.
- They pooled resources to buy new equipment. (Họ đã góp chung nguồn lực để mua thiết bị mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Join in: tham gia vào một hoạt động đang diễn ra.
- Everyone was dancing, so I decided to join in. (Mọi người đều đang nhảy, nên tôi quyết định tham gia.)
- Join up: gia nhập (thường là quân đội hoặc tổ chức).
- He joined up with the army at the age of 18. (Anh ấy gia nhập quân đội ở tuổi 18.)
Thành ngữ liên quan
- Put heads together: cùng nhau suy nghĩ, bàn bạc.
- Let's put our heads together and solve this problem. (Hãy cùng nhau suy nghĩ và giải quyết vấn đề này.)
- Pull together: hợp sức, làm việc cùng nhau.
- If we all pull together, we can finish on time. (Nếu tất cả chúng ta hợp sức, chúng ta có thể hoàn thành đúng hạn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống