joint-pin

/'dʤɔintpin/
Học thuật
Thân thiện
joint-pin

A mechanic inserts a joint-pin to connect two metal plates.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Đinh ghép; cái chốt; bu-lông kiểu bản lề: Một chi tiết máy hình trụ, thường một thanh kim loại, được dùng để kết nối hai hoặc nhiều bộ phận lại với nhau tại một khớp nối, cho phép chúng xoay hoặc chuyển động tương đối với nhau. đóng vai trò như một trục quay hoặc điểm cố định trong các cấu liên kết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic replaced the worn joint-pin in the excavator's arm. (Người thợ máy đã thay thế cái chốt bị mòncánh tay máy đào.)
    • A loose joint-pin can cause instability in the mechanical linkage. (Một đinh ghép bị lỏng có thể gây mất ổn định cho cấu liên kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shear pin" (Chốt cắt): Một loại chốt được thiết kế để chịu lực cắt sẽ gãy khi tải trọng vượt quá giới hạn, nhằm bảo vệ các bộ phận khác trong hệ thống. Đây một khái niệm liên quan trong khí.
    • The shear pin functioned as a safety device, breaking before the gearbox was damaged. (Chốt cắt hoạt động như một thiết bị an toàn, gãy trước khi hộp số bị hư hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pin (n): Chốt, đinh ghim. Một thuật ngữ rộng hơn chỉ các thanh kim loại nhỏ dùng để cố định, ghép nối hoặc định vị.
  • Bolt (n): Bu-lông. Một chi tiết kẹp chặt ren, thường đi kèm với đai ốc.
  • Hinge pin (n): Chốt bản lề. Một loại chốt cụ thể dùng trong bản lề cửa hoặc nắp.
Từ đồng nghĩa
  • Pivot pin: Chốt trục xoay.
  • Linkage pin: Chốt liên kết.
  • Connecting pin: Chốt nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ kỹ thuật "joint-pin")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật "joint-pin")

joint-pin

A mechanic inserts a joint-pin to connect two metal plates.

danh từ
  1. (kỹ thuật) đinh ghép; cái chốt; bu-lông kiểu bản lề