jointly

/'dʤɔintli/
Học thuật
Thân thiện
jointly

They jointly built a small wooden birdhouse.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Cùng, cùng nhau, cùng chung: "jointly" mô tả hành động được thực hiện bởi hai hoặc nhiều bên cùng hợp tác, chia sẻ trách nhiệm hoặc lợi ích.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The two companies jointly developed the new software. (Hai công ty cùng nhau phát triển phần mềm mới.)
    • The house is owned jointly by the three siblings. (Ngôi nhà được sở hữu chung bởi ba anh chị em.)
    • They are jointly responsible for the project's success. (Họ cùng chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act jointly": hành động cùng nhau, phối hợp hành động.

    • The governments agreed to act jointly to address the crisis. (Các chính phủ đồng ý hành động cùng nhau để giải quyết khủng hoảng.)
  • "jointly and severally liable": (thuật ngữ pháp ) chịu trách nhiệm liên đới riêng rẽ.

    • The partners are jointly and severally liable for the debts of the business. (Các đối tác chịu trách nhiệm liên đới riêng rẽ đối với các khoản nợ của doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Joint (adj): chung, cùng.
    • They made a joint decision. (Họ đã đưa ra một quyết định chung.)
  • Joint (n): khớp, mối nối; hoặc (trong kinh doanh) địa điểm, quán.
    • He has pain in his knee joint. (Anh ấy bị đaukhớp gối.)
Từ đồng nghĩa
  • Together: cùng nhau.
  • Collaboratively: một cách hợp tác.
  • In partnership: trong quan hệ đối tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "jointly")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "jointly")

jointly

They jointly built a small wooden birdhouse.

phó từ
  1. cùng, cùng nhau, cùng chung
    • to jointly strive for freedom and peace
      cùng chung sức phấn đấu cho tự do hoà bình