jointress
/'dʤɔintris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thừa hưởng của chồng: Một phụ nữ góa chồng được hưởng tài sản do chồng để lại theo di chúc hoặc quy định của pháp luật, thường dưới hình thức một khoản thu nhập hoặc quyền sử dụng tài sản suốt đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- According to the will, his widow was named the jointress of the estate. (Theo di chúc, người vợ góa của ông được chỉ định là người thừa hưởng tài sản.)
- The law in the 18th century often protected a jointress, ensuring she had means to live after her husband's death. (Luật pháp thế kỷ 18 thường bảo vệ người thừa hưởng của chồng, đảm bảo bà có phương tiện sinh sống sau khi chồng qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be settled as a jointress": Được sắp đặt/quy định là người thừa hưởng tài sản của chồng.
- The marriage contract stipulated that she would be settled as a jointress upon his death. (Hợp đồng hôn nhân quy định rằng bà sẽ được sắp đặt là người thừa hưởng tài sản khi ông qua đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Jointure (n): Tài sản hoặc khoản thu nhập được vợ góa hưởng theo thỏa thuận hôn nhân hoặc di chúc.
- Her jointure included the income from several farms. (Tài sản thừa hưởng của bà bao gồm thu nhập từ một số trang trại.)
Từ đồng nghĩa
- Dowager: Quả phụ (thường có địa vị, tài sản).
- Widow with a jointure: Người vợ góa có tài sản thừa hưởng.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, lịch sử hoặc văn học cổ điển, đặc biệt liên quan đến luật tài sản và thừa kế của Anh trong quá khứ. Trong ngôn ngữ hiện đại, các thuật ngữ như "beneficiary" (người thụ hưởng) hoặc "heiress" (nữ thừa kế) có thể phổ biến hơn, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì "jointress" gắn liền với tư cách người vợ góa.
danh từ
- người thừa hưởng của chồng (đàn bà goá được hưởng tài sản của chồng để lại)