jokester

jokester

The jokester tells a funny story to a group of friends.

Định nghĩa

Danh từ: - Người thích kể chuyện cười hoặc hay pha trò, đùa giỡn. "Jokester" chỉ một cá nhân xu hướng thường xuyên tạo ra hoặc tham gia vào các trò đùa, gây cười cho người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh trai tôi người hay pha trò nhất trong gia đình; anh ấy luôn làm chúng tôi cười.)
  • (Người hay đùa trong lớp nổi tiếng hay chơi khăm giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a jokester at heart": về bản chất một người thích đùa.

    • Even as a CEO, he remains a jokester at heart. ( giám đốc điều hành, về bản chất anh ấy vẫn một người thích đùa.)
  • "a harmless jokester": người hay đùa vô hại (không ác ý).

    • She is a harmless jokester who only wants to lighten the mood. ( ấy người hay đùa vô hại, chỉ muốn làm bầu không khí vui vẻ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Joke (danh từ): câu chuyện cười, trò đùa.
  • Joker (danh từ): người thích đùa (thường dùng trong tiếng Anh Anh, đồng nghĩa với jokester).
  • Joking (tính từ/động từ): thuộc về việc đùa, đang đùa.
Từ đồng nghĩa
  • Prankster: người hay chơi khăm.
  • Comedian: diễn viên hài, người làm nghề gây cười.
  • Wag: (từ cổ) người thích đùa, tinh nghịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To joke around: đùa giỡn, nói đùa.

    • He likes to joke around with his colleagues during breaks. (Anh ấy thích đùa giỡn với đồng nghiệp trong giờ giải lao.)
  • To play a joke on someone: chơi khăm ai đó.

    • The jokester decided to play a joke on his best friend. (Người hay đùa quyết định chơi khăm bạn thân của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be the life of the party: người làm cho bữa tiệc trở nên sôi động (thường một jokester).
    • As a natural jokester, he is always the life of the party. ( một người thích đùa bẩm sinh, anh ấy luôn linh hồn của bữa tiệc.)

Từ gần giống