jackstraw

jackstraw

A child carefully lifts a jackstraw from a pile without disturbing the others.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Que gỗ nhỏ dùng trong trò chơi jackstraws: "jackstraw" chỉ một que gỗ mảnh, thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa, được sử dụng trong trò chơi xếp que. Trong trò chơi này, người chơi phải nhặt từng que ra khỏi một đống không làm di chuyển các que khác.
    • Trò chơi jackstraws (thường dùngdạng số nhiều): "jackstraw" cũng có thể được dùng để chỉ chính trò chơi này, mặc dù dạng phổ biến hơn "jackstraws".
dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ đã dành cả buổi chiều để cố gắng nhặt từng que jackstraw không làm di chuyển những que khác.)
  • (Anh ấy cẩn thận lấy một que jackstraw ra khỏi đống, nhưng cả chồng que đã đổ sập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play jackstraws": chơi trò chơi xếp que.
    • Playing jackstraws requires a steady hand and patience. (Chơi jackstraws đòi hỏi một bàn tay vững vàng sự kiên nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jackstraws (danh từ, số nhiều): trò chơi xếp que, cũng tên gọi phổ biến của trò chơi.
    • Jackstraws is a classic game that tests fine motor skills. (Jackstraws một trò chơi cổ điển kiểm tra kỹ năng vận động tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pick-up sticks: tên gọi khác của trò chơi jackstraws, phổ biến hơnmột số vùng.
    • Pick-up sticks is another name for the game of jackstraws. (Pick-up sticks một tên gọi khác của trò chơi jackstraws.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "jackstraw".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "jackstraw".

Từ gần giống

Từ chứa "jackstraw"