jollier

/'dʤɔliə/
Học thuật
Thân thiện
jollier

A jollier tells a funny story to his friends at the picnic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay nói đùa, người hay pha trò: Một người tính cách vui vẻ, thích làm cho người khác cười bằng những lời nói đùa hoặc hành động hài hước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is the office jollier, always telling jokes to lighten the mood. (Anh ấy người hay pha trò trong văn phòng, luôn kể chuyện cười để làm không khí vui vẻ hơn.)
    • The party was a success thanks to a few natural jolliers in the group. (Bữa tiệc thành công nhờ vài người hay nói đùa bẩm sinh trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the life of the party": tuy không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng một jollier thường được mô tả người làm cho bữa tiệc vui vẻ, linh hồn của bữa tiệc.
    • Every team needs a jollier to keep spirits high during long projects. (Mỗi nhóm đều cần một người hay pha trò để giữ tinh thần lạc quan trong các dự án dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Jolly (tính từ): vui vẻ, hân hoan.
    • We had a jolly time at the fair. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian vui vẻhội chợ.)
  • Jollification (danh từ): sự vui chơi, cuộc vui.
    • The festival was a night of great jollification. (Lễ hội một đêm vui chơi thỏa thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Joker: người hay đùa, hay nói chuyện hài hước.
  • Wag: (từ , trang trọng) người hài hước, hay bông đùa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ gốc "jolly").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "jollier").

jollier

A jollier tells a funny story to his friends at the picnic.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hay nói đùa, người hay pha trò