jolly-boat

/'dʤɔlibout/
Học thuật
Thân thiện
jolly-boat

A sailor rows the jolly-boat from the ship to the shore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xuồng nhỏ (trên tàu thuỷ): Một chiếc thuyền nhẹ nhỏ, thường được trang bị trên tàu thủy lớn hơn, dùng cho các công việc như đưa người hoặc hàng hóa từ tàu lên bờ hoặc ngược lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors lowered the jolly-boat to reach the island. (Các thủy thủ hạ chiếc xuồng nhỏ xuống để đến đảo.)
    • Supplies were transferred using the ship's jolly-boat. (Hàng tiếp tế được chuyển bằng chiếc xuồng nhỏ của con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải lịch sử hoặc cổ điển, mô tả một loại xuồng phổ biến trên các tàu buôn hoặc tàu chiến trong các thế kỷ trước.
Biến thể từ gần giống
  • Dinghy (n): Xuồng nhỏ, một thuật ngữ hiện đại hơn có nghĩa tương tự.
  • Skiff (n): Một loại thuyền nhỏ, nhẹ.
  • Ship's boat (n): Từ chung chỉ các loại thuyền nhỏ mang theo tàu lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Small boat: Thuyền nhỏ.
  • Tender: Xuồng dịch vụ (dùng để tiếp tế, đưa đón).
Lưu ý
  • "Jolly-boat" một từ khá cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng hải hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh ngày nay, các từ như "dinghy" hoặc "tender" được ưa dùng hơn.
jolly-boat

A sailor rows the jolly-boat from the ship to the shore.

danh từ
  1. xuồng nhỏ (trên tàu thuỷ)